dầu vậy

dầu vậy

Công việc rất khó khăn. Dầu vậy, chúng tôi vẫn quyết tâm hoàn thành.

Định nghĩa
  1. Liên từ, Trạng từ:
    • Tuy nhiên, thế nhưng, dẫu thế: Dùng để nối hoặc bắt đầu một mệnh đề, câu, hoặc ý diễn đạt sự tương phản, đối lập với ý đã được nêu trước đó, cho thấy một kết quả hoặc tình huống khác với điều có thể suy đoán.
dụ sử dụng
  • Liên từ/Trạng từ:
    • Công việc rất khó khăn. Dầu vậy, chúng tôi vẫn quyết tâm hoàn thành.
    • Trời mưa rất to. Dầu vậy, ấy vẫn đi làm đúng giờ.
    • Anh ấy đã nhận được rất nhiều lời khen ngợi. Dầu vậy, anh ta vẫn không cảm thấy hài lòng với bản thân.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dầu vậy" thường đứngđầu câu hoặc mệnh đề thứ hai, sau dấu chấm hoặc dấu phẩy, để nhấn mạnh sự nhượng bộ.
    • Mọi thứ dường như chống lại anh ta. Dầu vậy, anh không hề từ bỏ.
  • Có thể dùng để tạo sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc văn chương hơn so với các từ đồng nghĩa phổ biến như "tuy nhiên", "thế nhưng".
Biến thể từ gần giống
  • Dẫu vậy: Có nghĩa cách dùng hoàn toàn tương tự "dầu vậy", biến thể phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
    • ấy rất mệt. Dẫu vậy, vẫn nở nụ cười với mọi người.
  • Tuy vậy: Từ đồng nghĩa, trang trọng phổ biến.
  • Song: Từ đồng nghĩa, mang sắc thái văn chương, trang trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Tuy nhiên: Tuy thế nhưng, thường dùng trong cả văn nói văn viết.
  • Thế nhưng: Nhưng mà, dùng phổ biến trong văn nói.
  • Nhưng: Từ nối đối lập phổ biến nhất, ít nhấn mạnh sự nhượng bộ hơn "dầu vậy".
  • Mặc dù vậy: Nhấn mạnh sự tương phản mạnh mẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho từ "dầu vậy" đây một liên từ/trạng từ cố định, không kết hợp để tạo thành cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ cụm từ "dầu vậy".)